chrysaora quinquecirrha

Học thuật
Thân thiện
chrysaora quinquecirrha

A chrysaora quinquecirrha drifts in the clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Một loài sứa: Chrysaora quinquecirrha tên khoa học của một loài sứa cụ thể, thường được tìm thấyvùng biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ. Loài này còn tên thông dụng sứa đốm hoặc sứa biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Chrysaora quinquecirrha is common in Chesapeake Bay. (Loài Chrysaora quinquecirrha phổ biếnVịnh Chesapeake.)
    • Scientists are studying the life cycle of Chrysaora quinquecirrha. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của loài sứa Chrysaora quinquecirrha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học luôn được viết in nghiêng (hoặc gạch chân trong văn bản viết tay) theo quy ước quốc tế.
    • The genus is Chrysaora and the species is quinquecirrha. (Chi Chrysaora loài quinquecirrha.)
Biến thể từ gần giống
  • Sứa đốm (Sea nettle): Tên thông dụng tiếng Anh cho loài .
  • Chrysaora: Tên của chi (genus) bao gồm nhiều loài sứa khác nhau, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Sea nettle: Sứa đốm (tên gọi thông thường).
  • Jellyfish: Sứa (tên gọi chung cho nhóm động vật này).
chrysaora quinquecirrha

A chrysaora quinquecirrha drifts in the clear ocean water.

Noun
  1. (động vật học)một giống sứa

Từ đồng nghĩa